Kết quả tra từ “关中平原”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关中平原Guān zhōng Píng yuán
关中平原: Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây