Kết quả tra từ “兲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兲tiān
兲: biến thể của 天[tian1]
兲朝Tiān cháo
兲朝: (mang tính miệt thị) chế độ Cộng sản Trung Quốc (biến thể của 天朝[Tian1 chao2] Thiên Triều, tạo ra để lách kiểm duyệt)