Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “共青团”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
共青团
Gòng qīng tuán

Đoàn Thanh niên Cộng sản, viết tắt của 共產主義青年團|共产主义青年团[Gong4 chan3 zhu3 yi4 Qing1 nian2 tuan2]

Viết tắt