Kết quả tra từ “共存”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共存gòng cún
共存: cùng tồn tại
共存性gòng cún xìng
共存性: tính tương thích; khả năng cùng tồn tại
长期共存cháng qī gòng cún
长期共存: cùng tồn tại lâu dài