Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “共和国”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
共和国
gòng hé guó

nước cộng hòa

Cụm từ
中非共和国
Zhōng Fēi Gòng hé guó

Cộng hòa Trung Phi

Cụm từ
威玛共和国
Wēi mǎ Gòng hé guó

Cộng hoà Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)

Cụm từ
捷克共和国
Jié kè Gòng hé guó

Cộng hòa Séc

Cụm từ
安道尔共和国
Ān dào ěr Gòng hé guó

Cộng hòa Andorra

Cụm từ
爱尔兰共和国
Ài ěr lán Gòng hé guó

Cộng hòa Ireland

Cụm từ
马其顿共和国
Mǎ qí dùn Gòng hé guó

Cộng hòa Macedonia (cộng hòa thuộc Nam Tư cũ)

Cụm từ
中华人民共和国
Zhōng huá Rén mín Gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ
克罗地亚共和国
Kè luó dì yà Gòng hé guó

Cộng hòa Croatia

Cụm từ
刚果民主共和国
Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó

Cộng hòa Dân chủ Congo

Cụm từ
基里巴斯共和国
Jī lǐ bā sī Gòng hé guó

Kiribati

Cụm từ
多明尼加共和国
Duō míng ní jiā Gòng hé guó

(Đài Loan) Cộng hòa Dominica

Cụm từ
多米尼加共和国
Duō mǐ ní jiā Gòng hé guó

Cộng hòa Dominica

Cụm từ
科特迪瓦共和国
Kē tè dí wǎ Gòng hé guó

Cộng hòa Côte d'Ivoire

Cụm từ
蒙古人民共和国
Měng gǔ Rén mín Gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ năm 1924)

Cụm từ
越南民主共和国
Yuè nán Mín zhǔ Gòng hé guó

Cộng hòa Dân chủ Việt Nam (còn gọi là Bắc Việt Nam), một quốc gia ở Đông Nam Á 1945-1976

Cụm từ
中华苏维埃共和国
Zhōng huá Sū wéi āi Gòng hé guó

Cộng hòa Xô viết Trung Hoa (1931-1937)

Cụm từ
孟加拉人民共和国
Mèng jiā lā Rén mín Gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)

Cụm từ
德意志民主共和国
Dé yì zhì Mín zhǔ Gòng hé guó

Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990

Cụm từ
德意志联邦共和国
Dé yì zhì Lián bāng Gòng hé guó

Cộng hòa Liên bang Đức; trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức

Cụm từ
斯洛文尼亚共和国
Sī luò wén ní yà Gòng hé guó

Cộng hòa Slovenia

Cụm từ
朝鲜民主主义人民共和国
Cháo xiǎn Mín zhǔ zhǔ yì Rén mín Gòng hé guó

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên Bắc)

Cụm từ
苏维埃社会主义共和国联盟
Sū wéi āi Shè huì zhǔ yì Gòng hé guó Lián méng

Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô), 1922-1991; viết tắt thành 蘇聯|苏联[Su1 lian2] Liên Xô

Viết tắt
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guó

Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]

Cụm từ