基里巴斯共和国 là gì?
基里巴斯共和国 [Jī lǐ bā sī Gòng hé guó] có nghĩa là Kiribati.
Nghĩa của từ 基里巴斯共和国 trong tiếng Việt
Kiribati
Cách đọc và ghi nhớ 基里巴斯共和国
基里巴斯共和国 được đọc là Jī lǐ bā sī Gòng hé guó, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Kiribati”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .