Kết quả tra từ “共同体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共同体gòng tóng tǐ
共同体: cộng đồng
欧洲共同体Ōu zhōu Gòng tóng tǐ
欧洲共同体: Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]
东非共同体Dōng Fēi Gòng tóng tǐ
东非共同体: Cộng đồng Đông Phi