Kết quả tra từ “兰麝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰麝lán shè
兰麝: nghĩa đen: lan và xạ hương; nghĩa bóng: hương thơm ngọt ngào