Kết quả tra từ “兰郑长管道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰郑长管道Lán Zhèng Cháng guǎn dào
兰郑长管道: đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa