Kết quả tra từ “兰若”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰若lán rě
兰若: chùa Phật giáo (phiên âm từ tiếng Phạn "Aranyakah") (viết tắt của 阿蘭若|阿兰若[a1 lan2 re3])
阿兰若ā lán rě
阿兰若: chùa Phật giáo (âm dịch từ tiếng Phạn "Aranyakah")