Kết quả tra từ “兰科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兰科lán kē
兰科: họ Lan (Orchidaceae)
木兰科mù lán kē
木兰科: họ Mộc lan, họ cây thân gỗ và cây bụi