Kết quả tra từ “六角星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
六角星liù jiǎo xīng
六角星: ngôi sao sáu cánh; hình lục tinh; ngôi sao David