Kết quả tra từ “六方最密堆积”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
六方最密堆积liù fāng zuì mì duī jī
六方最密堆积: xếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)