Kết quả tra từ “公路车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公路车gōng lù chē
公路车: xe đạp đua (viết tắt của 公路自行車|公路自行车[gong1 lu4 zi4 xing2 che1])