Kết quả tra từ “公说公有理,婆说婆有理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公说公有理,婆说婆有理gōng shuō gōng yǒu lǐ , pó shuō pó yǒu lǐ
公说公有理,婆说婆有理: hai bên đều cho rằng mình đúng (thành ngữ)