Kết quả tra từ “公认”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公认gōng rèn
公认: được công nhận (là); chấp nhận (là)
国际公认guó jì gōng rèn
国际公认: được công nhận quốc tế