Kết quả tra từ “公投”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公投gōng tóu
公投: trưng cầu dân ý (viết tắt của 公民投票[gong1 min2 tou2 piao4])