Kết quả tra từ “公开赛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公开赛gōng kāi sài
公开赛: (thể thao) giải vô địch mở; mở (như trong "Giải Mở Rộng Mỹ")
温布尔登网球公开赛Wēn bù ěr dēng Wǎng qiú Gōng kāi sài
温布尔登网球公开赛: Giải vô địch quần vợt Wimbledon