Kết quả tra từ “公安局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公安局gōng ān jú
公安局: cục công an (cơ quan chính phủ có chức năng tương tự đồn cảnh sát)