Kết quả tra từ “公堂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公堂gōng táng
公堂: tòa án; đại sảnh (trong lâu đài); Lượng từ: 家[jia1]
对簿公堂duì bù gōng táng
对簿公堂: cáo buộc trước tòa (thành ngữ); đối chất pháp lý; đưa ai ra tòa; kiện