Kết quả cho “公堂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tòa án; đại sảnh (trong lâu đài); Lượng từ: 家[jia1]
cáo buộc trước tòa (thành ngữ); đối chất pháp lý; đưa ai ra tòa; kiện
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tòa án; đại sảnh (trong lâu đài); Lượng từ: 家[jia1]
cáo buộc trước tòa (thành ngữ); đối chất pháp lý; đưa ai ra tòa; kiện