Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公卿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公卿gōng qīng

公卿: quan chức cấp cao trong triều đình của hoàng đế Trung Hoa

Cụm từ
王侯公卿wáng hóu gōng qīng

王侯公卿: quý tộc

Cụm từ