Kết quả tra từ “公卿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公卿gōng qīng
公卿: quan chức cấp cao trong triều đình của hoàng đế Trung Hoa
王侯公卿wáng hóu gōng qīng
王侯公卿: quý tộc