Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “公分”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
公分gōng fēn

公分: xen-ti-mét (cm); gam (g)

Cụm từ
最小公分母zuì xiǎo gōng fēn mǔ

最小公分母: mẫu số chung nhỏ nhất

Cụm từ