Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “公分”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
公分
gōng fēn

xen-ti-mét (cm); gam (g)

Cụm từ
最小公分母
zuì xiǎo gōng fēn mǔ

mẫu số chung nhỏ nhất

Cụm từ