Kết quả tra từ “公分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公分gōng fēn
公分: xen-ti-mét (cm); gam (g)
最小公分母zuì xiǎo gōng fēn mǔ
最小公分母: mẫu số chung nhỏ nhất