Kết quả tra từ “公债”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公债gōng zhài
公债: trái phiếu chính phủ
公债券gōng zhài quàn
公债券: trái phiếu công