Kết quả tra từ “公交车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公交车gōng jiāo chē
公交车: phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 輛|辆[liang4]