Kết quả tra từ “公主病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公主病gōng zhǔ bìng
公主病: (từ mới khoảng năm 1997) (thông tục) tự cho mình là trung tâm