Kết quả tra từ “八风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八风bā fēng
八风: xem 八風穴|八风穴[ba1 feng1 xue2]
八风穴bā fēng xué
八风穴: "tám huyệt phong", tên một tập hợp huyệt châm cứu (EX-LE-10), bốn ở mỗi chân