Kết quả tra từ “八面玲珑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八面玲珑bā miàn líng lóng
八面玲珑: khéo léo và linh hoạt (trong việc tạo dựng quan hệ xã hội)