Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “八道江”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
八道江Bā dào jiāng

八道江: khu Badaojiang ở thành phố Baishan 白山市, tỉnh Jilin

Cụm từ
八道江区Bā dào jiāng qū

八道江区: khu Badaojiang ở thành phố Baishan 白山市, tỉnh Jilin

Cụm từ