Kết quả tra từ “八达岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八达岭Bā dá lǐng
八达岭: Badaling, một đoạn cụ thể của Vạn Lý Trường Thành, địa điểm du lịch nổi tiếng