Kết quả tra từ “八步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八步Bā bù
八步: quận Bát Bộ của thành phố Hạc Châu 賀州市|贺州市[He4 zhou1 shi4], Quảng Tây
八步区Bā bù qū
八步区: quận Babu của thành phố Hezhou 賀州市|贺州市[He4 zhou1 shi4], Quảng Tây