Kết quả tra từ “八拜之交”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八拜之交bā bài zhī jiāo
八拜之交: kết nghĩa huynh đệ; tình bạn thân thiết