Kết quả tra từ “八宝山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八宝山Bā bǎo shān
八宝山: Núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh
八宝山革命公墓Bā bǎo Shān Gé mìng Gōng mù
八宝山革命公墓: Nghĩa trang Cách mạng núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh