Kết quả tra từ “全马”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全马quán mǎ
全马: chạy marathon đầy đủ (viết tắt của 全程馬拉松|全程马拉松[quan2 cheng2 ma3 la1 song1]); toàn bộ Malaysia