Kết quả tra từ “全运会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全运会Quán yùn huì
全运会: viết tắt của 全國運動會|全国运动会[Quan2 guo2 Yun4 dong4 hui4]