Kết quả tra từ “全身而退”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全身而退quán shēn ér tuì
全身而退: thoát ra mà không tổn hại; vượt qua an toàn