Kết quả tra từ “全美”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全美quán Měi
全美: khắp Hoa Kỳ; toàn bộ nước Mỹ
全美广播公司Quán Měi guǎng bō gōng sī
全美广播公司: Công ty Phát thanh Toàn quốc (NBC)