Kết quả tra từ “全等”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全等quán děng
全等: (hình học) bằng nhau
全等形quán děng xíng
全等形: (toán) hình bằng nhau
全等图形quán děng tú xíng
全等图形: hình bằng nhau (hình học)