Kết quả tra từ “全球气候升温”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全球气候升温quán qiú qì hòu shēng wēn
全球气候升温: nóng lên toàn cầu