Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全球气候”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全球气候quán qiú qì hòu

全球气候: khí hậu toàn cầu

Cụm từ
全球气候变暖quán qiú qì hòu biàn nuǎn

全球气候变暖: nóng lên toàn cầu

Cụm từ
全球气候升温quán qiú qì hòu shēng wēn

全球气候升温: nóng lên toàn cầu

Cụm từ