Kết quả tra từ “全球定位系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全球定位系统quán qiú dìng wèi xì tǒng
全球定位系统: hệ thống định vị toàn cầu (GPS)