Kết quả cho “全无”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không có gì; hoàn toàn không có
hoàn toàn không chuẩn bị
bình an vô sự
xem 安然無恙|安然无恙[an1 ran2 wu2 yang4]
an toàn không lo lắng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không có gì; hoàn toàn không có
hoàn toàn không chuẩn bị
bình an vô sự
xem 安然無恙|安然无恙[an1 ran2 wu2 yang4]
an toàn không lo lắng