Kết quả tra từ “全无”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全无quán wú
全无: không có gì; hoàn toàn không có
全无准备quán wú zhǔn bèi
全无准备: hoàn toàn không chuẩn bị
安全无虞ān quán wú yú
安全无虞: an toàn không lo lắng
安全无恙ān quán wú yàng
安全无恙: xem 安然無恙|安然无恙[an1 ran2 wu2 yang4]
安全无事ān quán wú shì
安全无事: bình an vô sự