Kết quả tra từ “全新纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全新纪quán xīn jì
全新纪: Holocene; giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng