Kết quả tra từ “全新世”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全新世Quán xīn shì
全新世: Holocene (kỷ địa chất kéo dài khoảng 12000 năm từ sau kỷ băng hà cuối cùng)