Kết quả tra từ “全心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全心quán xīn
全心: toàn tâm toàn ý
全心全意quán xīn quán yì
全心全意: hết lòng hết dạ; toàn tâm toàn ý