Kết quả tra từ “全垒打”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全垒打quán lěi dǎ
全垒打: cú home run (bóng chày)
再见全垒打zài jiàn quán lěi dǎ
再见全垒打: cú home run kết thúc trận đấu