Kết quả tra từ “全国运动会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
全国运动会Quán guó Yùn dòng huì
全国运动会: Đại hội Thể thao Toàn quốc, cuộc thi điền kinh Trung Quốc, tổ chức bốn năm một lần từ năm 1959