Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全体”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全体quán tǐ

全体: tất cả; toàn bộ

Cụm từ
全体会议quán tǐ huì yì

全体会议: đại hội; họp toàn thể

Cụm từ
全体人员quán tǐ rén yuán

全体人员: đội ngũ

Cụm từ