Kết quả tra từ “入木三分”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
入木三分rù mù sān fēn
入木三分: viết rất mạnh tay; sâu sắc; chuyên sâu