Kết quả tra từ “兜抄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兜抄dōu chāo
兜抄: tấn công từ phía sau và hai bên; bao vây và tấn công; truy quét (tàn quân địch)