Kết quả tra từ “党内”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
党内dǎng nèi
党内: bên trong đảng (đặc biệt là đảng Cộng sản Trung Quốc)